學華語Kaori Dict

俏皮

qiàopi

ㄑㄧㄠˋ ㄆㄧ˙

TIẾU BÌ

TOCFL 7
  1. 1.thông minh
  2. 2.quyến rũ
  3. 3.hấp dẫn
Xem 3 nghĩa còn lại
  1. 4.hóm hỉnh
  2. 5.khôi hài
  3. 6.mỉa mai

例句Câu ví dụ

  • 1

    她穿上這套新衣服,顯得真俏皮。

    tā chuānshang zhè tào xīn yīfu, xiǎnde zhēn qiàopi。

    Cô ấy mặc bộ đồ mới này trông thật đáng yêu.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BÌ (皮) – da: Bàn tay cầm dao (攴) lột lớp vỏ khỏi thân thú — tấm DA, BÌ thư bọc ngoài lá thư.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

俏皮 nghĩa là gì? · Kaori Dict