字義Nghĩa
hình nộm được chôn cùng người chếtmáy dịch
yǒngDŨNG
- 1.tượng gỗ chôn theo người chết
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
俑 (形声。从人,甬声。本义古代陪葬用的偶人,一般为木制或陶制。因象人。故从人) 同本义 俑,木人。送葬设关,而能跳踊,故名之。--《埤苍》 俑有面目机发,似于生人。--《通典》引《礼记》 孔子谓为刍灵者善,谓为俑者不仁,殆于用人乎哉。--《礼记·檀弓》 又如陶俑;武士俑 俑yǒng〈古〉陪葬用的偶像,一般是木制或陶制木~。陶~。兵马~。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 亻 (nhân) chỉ nghĩa, 甬 [yǒng] chỉ âm.
Yong — Người
組詞Từ chứa chữ này
- 俑坑hố có tượng tuẫn táng
- 始作俑者nghĩa đen: người đầu tiên làm tượng chôn theo (thành ngữ)
- 陶俑tượng gốm chôn theo người chết
- 兵馬俑tượng binh mã chôn theo người chết