始作俑者
shǐzuòyǒngzhě
[ㄕˇ ㄗㄨㄛˋ ㄩㄥˇ ㄓㄜˇ]
THUỶ TÁC DŨNG GIẢ
TOCFL 7
- 1.nghĩa đen: người đầu tiên làm tượng chôn theo (thành ngữ)
- 2.nghĩa bóng: người khởi xướng một tập tục xấu

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 作TÁC (作) – làm, sáng tác: Người (亻 nhân) chợt (乍 sạ) nảy ý tưởng liền bắt tay LÀM ngay — TÁC phẩm ra đời.
- 始THỦY (始) – bắt đầu: Người phụ nữ (女) mang thai (台 thai) — mọi cuộc đời đều BẮT ĐẦU từ đó, khởi THỦY.