字義Nghĩa
lương, tiền công, phụ cấpmáy dịch
fèngBỔNG
- 1.(dạng kết hợp) lương; trợ cấp
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
俸〈名〉 (形声。从人,奉声。本义俸禄,薪俸。旧官吏所得的薪金) 同本义 立名誉,以取尊官厚俸。--《韩非子·奸劫弑臣》 又如厚俸;俸钱(官吏所得的薪金);俸饷(官兵的俸禄和粮饷);俸薪(年俸和月薪) 旧指官吏任职的年资 俸,俸秩。--《广韵》 俸满,一齐转了员外。--《儒林外史》 又如俸满(官吏任职满一定年限后,依例升调);俸深;俸浅(官吏担任某一职务时间较短,资历较浅) 姓 俸 fèng旧时指官员等所得的薪金~禄。薪~。官高厚~。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 亻 (nhân) chỉ nghĩa, 奉 [fèng] chỉ âm.
Tiền lương trao cho người 亻; 奉 cũng cung cấp âm đọc
組詞Từ chứa chữ này
- 俸祿lương của quan chức (thời phong kiến)
- 俸恤lương và lương hưu
- 俸給tiền lương
- 俸銀lương chính thức
- 俸錢lương
- 乾俸thu nhập từ chức vị nhàn rỗi
- 停俸đình chỉ trả lương
- 加俸tăng lương
- 受俸nhận lương của quan chức
- 官俸lương của quan chức chính phủ
- 常俸mức lương cố định của một quan chức