字義Nghĩa
nhằm mục đíchmáy dịch
bǐTỶ
- 1.gây ra
- 2.cho phép
- 3.phiên âm bi
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
俾 (形声。从人,卑声。本义门役) 同本义 俾,门侍人。--《说文》 俾,职也。俾为门侍人。--《释言》 有能俾。--《书·尧典》 罔不率俾。--《书·君》 俾 使,把 俾尔单厚。--《诗·小雅·天保》 俾也可忘。--《诗·邶风·日月》 苟入狱,不问罪之有无…俾困苦不堪。--清·方苞《狱中杂记》 又嘱学使俾入邑庠。--《聊斋志异·促织》 又如俾夜作昼(把夜晚当作白天,形容夜以继日地工作);俾昼作夜(把白昼当成夜晚,形容不分昼夜地寻欢作乐) 俾倪 俾倪广三尺 俾bǐ ①使。 ②通"比"。从。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 亻 (nhân) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
組詞Từ chứa chữ này
- 俾使để mà
- 俾倪thành lan can
- 俾利tạo điều kiện
- 俾斯麥Bismarck (tên gọi)
- 俾格米Pygmy
- 俾路支người Balochi (dân tộc ở Iran, Pakistan và Afghanistan)
- 俾夜作晝nghĩa đen: biến đêm thành ngày (thành ngữ); nghĩa bóng: thức khuya làm việc
- 俾晝作夜biến ngày thành đêm (thành ngữ, từ Kinh Thi); nghĩa bóng: kéo dài cuộc vui bất kể giờ giấc
- 俾路支省Balochistan (Pakistan)
- 加俾額爾Gabriel (tên trong Kinh Thánh)