學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
俾斯麥
俾斯麥
giản thể:
俾斯麦
Bǐ
sī
mài
[ㄅㄧˇ ㄙ ㄇㄞˋ]
TỶ TƯ MẠCH
1.
Bismarck (tên gọi)
2.
Otto von Bismarck (1815-1898), chính trị gia Phổ, Thủ tướng Phổ 1862-1873, Thủ tướng Đức 1871-1890
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
小麥
xiǎomài
lúa mì
伊斯蘭教
Yīsīlánjiào
Đạo Hồi
穆斯林
Mùsīlín
Người Hồi giáo
麥
mài
lúa mì
瓦斯
wǎsī
khí (từ mượn)
麥克風
màikèfēng
microphone (từ mượn)
歇斯底里
xiēsīdǐlǐ
chứng cuồng loạn (từ mượn)
斯文
sīwén
lịch sự
逐字解
Từng chữ trong từ
俾
tỷ
nhằm mục đích
斯
tư
斯 — này, như vậy, loại này
麥
mạch
lúa mì, lúa mạch, lúa lúa mì
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
俾斯麥 nghĩa là gì? · Kaori Dict