字義Nghĩa
dùng để phát âm trong tên địa danh Hàn Quốcmáy dịch
yē
- 1.dùng để biểu thị âm "ya" trong tên Hàn Quốc
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
倻yē
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 亻 (nhân) chỉ nghĩa, 耶 [yé] chỉ âm.
値 — người
組詞Từ chứa chữ này
- 伽倻Gaya, một liên minh các quốc gia ở lưu vực sông Nakdong, miền nam Hàn Quốc (42-532 SCN)
- 伽倻琴gayageum (đàn tranh 12 dây của Hàn Quốc)