學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
伽倻琴
伽倻琴
jiā
yē
qín
[ㄐㄧㄚ ㄧㄝ ㄑㄧㄣˊ]
GIÀ ? CẦM
1.
gayageum (đàn tranh 12 dây của Hàn Quốc)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
鋼琴
gāngqín
đàn piano
琴
qín
cổ cầm 古琴[gu3 qin2] (một loại đàn tranh)
小提琴
xiǎotíqín
đàn violin
伽
jiā
truyền thống dùng làm phiên âm cho "ga"
倻
yē
dùng để biểu thị âm "ya" trong tên Hàn Quốc
琹
qín
biến thể của 琴[qin2], cổ cầm hoặc đàn tranh
伽
gā
伽 — dùng để phiên âm chữ cái Hy Lạp
伽
qié
伽 — dùng để phiên âm tiếng Phạn 'gha'
逐字解
Từng chữ trong từ
伽
già
phát âm tiếng Phạn 'gha' trong kinh điển Phật giáo ('samgha', v.v.)
倻
—
dùng để phát âm trong tên địa danh Hàn Quốc
琴
cầm
đàn tranh hoặc đàn guitar Trung Quốc
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
伽倻琴 nghĩa là gì? · Kaori Dict