伽
jiā
[ㄐㄧㄚ]
GIÀ
- 1.truyền thống dùng làm phiên âm cho "ga"
- 2.cũng đọc là [ga1]
- 3.cũng đọc là [qie2]
Cách đọc khác:gā — 伽 — dùng để phiên âm chữ cái Hy Lạpqié — 伽 — dùng để phiên âm tiếng Phạn 'gha'

同字詞Từ cùng gốc chữ
- 伽伽 — dùng để phiên âm chữ cái Hy Lạp
- 伽伽 — dùng để phiên âm tiếng Phạn 'gha'
- 伽倻Gaya, một liên minh các quốc gia ở lưu vực sông Nakdong, miền nam Hàn Quốc (42-532 SCN)
- 伽師Huyện Peyzivat (Peyziwat county) thuộc châu Khách Thập 喀什地區|喀什地区[Ka1 shi2 di4 qu1], Tân Cương, phía tây
- 伽藍chùa Phật giáo (từ mượn từ tiếng Phạn "samgharama")
- 伽馬gamma (chữ cái Hy Lạp Γγ) (từ mượn)
- 僧伽cộng đồng tu sĩ
- 瑜伽yoga (từ mượn)