學華語Kaori Dict

瑜伽

jiā

ㄩˊ ㄐㄧㄚ

DU GIÀ

例句Câu ví dụ

  • 1

    有個小伙子在我的瑜伽班里。

    yǒu gě xiǎohuǒzi zài wǒ de yújiā bān lǐ。

    Có một chàng trai trong lớp yoga của tôi

  • 2

    她每天下班後會花一個小時做瑜伽,當作休閒也當作運動。

    tā měitiān xiàbān hòu huì huā yīge xiǎoshí zuò yújiā, dàngzuò xiūxián yě dàngzuò yùndòng。

    Cô ấy dành một tiếng mỗi ngày sau giờ làm để tập yoga, vừa là hoạt động giải trí vừa là thể thao.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

瑜伽 nghĩa là gì? · Kaori Dict