學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

ngọc hoàn hảo hoặc châu báumáy dịch

DU

  1. 1.xuất sắc
  2. 2.ánh ngọc
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

瑜〈名〉 (形声。从玉,俞声。本义美玉) 同本义 瑾瑜,美玉也。--《说文》 世子佩瑜玉。--《礼记·玉藻》 无所用之,碧瑜粪土也。--《淮南子·缪称》 又如瑜玉(美玉);瑜珉(瑜,美玉;珉,似玉之石。比喻真伪、优劣);瑜珥(女子耳上的装饰品);瑜佩(玉佩。亦借指戴玉佩的人) 玉的光彩。比喻优点。亦形容美好 象载瑜。--《汉书·礼乐志》。注美貌也。” 又如瑜百瑕一(比喻优点多而缺点少);瑜瑕(比喻优劣好坏);瑜瓃(玉的光采) 瑜yú ⒈美玉佩~。 ⒉玉的光彩。〈喻〉优点瑕不掩~。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (vương) chỉ nghĩa, [yú] chỉ âm.

ngọc

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 瑜 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict