學華語Kaori Dict

周瑜

Zhōu

ㄓㄡ ㄩˊ

CHU DU

  1. 1.Chu Du (175-210), danh tướng nổi tiếng của nước Ngô thời Tam Quốc và là người chiến thắng trận Xích Bích
  2. 2.trong Tam quốc diễn nghĩa 三國演義|三国演义[San1 guo2 Yan3 yi4], hoàn toàn không sánh được với Gia Cát Lượng 諸葛亮|诸葛亮[Zhu1 ge3 Liang4]

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

周瑜 nghĩa là gì? · Kaori Dict