瑜伽行派
YújiāXíngpài
[ㄩˊ ㄐㄧㄚ ㄒㄧㄥˊ ㄆㄞˋ]
DU GIÀ HÀNH PHÁI
- 1.xem 唯識宗|唯识宗[Wei2 shi2 zong1]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 行HÀNH (行) – đi: Ngã tư đường nhìn từ trên cao, bước chân trái (彳 xích) bước chân phải (亍) — cứ thế mà ĐI, thi HÀNH ngay.