僧伽
sēngqié
[ㄙㄥ ㄑㄧㄝˊ]
TĂNG GIÀ
- 1.(Phật giáo) tăng đoàn
- 2.cộng đồng tu sĩ
- 3.nhà sư

同字詞Từ cùng gốc chữ
- 僧人nhà sư
- 僧侶nhà sư
- 伽truyền thống dùng làm phiên âm cho "ga"
- 僧(hình thức kết hợp) nhà sư (viết tắt của 僧伽[seng1 qie2])
- 伽伽 — dùng để phiên âm chữ cái Hy Lạp
- 伽伽 — dùng để phiên âm tiếng Phạn 'gha'
- 伽倻Gaya, một liên minh các quốc gia ở lưu vực sông Nakdong, miền nam Hàn Quốc (42-532 SCN)
- 伽師Huyện Peyzivat (Peyziwat county) thuộc châu Khách Thập 喀什地區|喀什地区[Ka1 shi2 di4 qu1], Tân Cương, phía tây