學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

tu sĩ Phật giáo, tăngmáy dịch

sēngTĂNG

  1. 1.(hình thức kết hợp) nhà sư (viết tắt của 僧伽[seng1 qie2])
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

僧〈名〉 (形声。从人,曾声。本义和尚) 同本义 僧言古壁佛画好,以火来照所见稀。--韩愈《山石》 又如僧行(僧众);僧众(僧人和尚;佛教徒);僧录司(明清时期管理佛门事务的机构);僧雏(年龄小的僧人);僧寮(僧人居住的房屋);僧居(僧人的居室,寺院);僧衲(僧衣);僧靿 袜儿(僧人穿的长筒袜);僧正(管理众僧之官);僧官(管理僧人、寺庙的官吏);僧纲(管理佛教的官);僧腊(指僧人受戒后的年龄。又称法腊);僧伽梨(僧服大衣名。为袈裟的一种) 姓 僧sēng"僧伽"的简称。原义指佛教的和尚,即"僧徒"◇来泛指各宗教里专职于宗教活动的男性主持者。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (nhân) chỉ nghĩa, [céng] chỉ âm.

người

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 僧 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict