學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
唐僧
唐僧
Táng
sēng
[ㄊㄤˊ ㄙㄥ]
ĐƯỜNG TĂNG
1.
Huyền Trang (602-664), nhà sư và dịch giả thời nhà Đường, người đã du hành đến Ấn Độ 629-645
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
僧人
sēngrén
nhà sư
荒唐
huāngtáng
khó tin
唐朝
Tángcháo
Nhà Đường (618-907)
僧侶
sēnglǚ
nhà sư
僧
sēng
(hình thức kết hợp) nhà sư (viết tắt của 僧伽[seng1 qie2])
唐
Táng
triều đại nhà Đường (618-907)
唐
táng
khoa trương
僧伽
sēngqié
cộng đồng tu sĩ
逐字解
Từng chữ trong từ
唐
đường
thời Đường
僧
tăng
tu sĩ Phật giáo, tăng
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
唐僧 nghĩa là gì? · Kaori Dict