學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
僧院
僧院
sēng
yuàn
[ㄙㄥ ㄩㄢˋ]
TĂNG VIỆN
1.
tu viện
2.
tu viện Phật giáo
3.
tinh xá
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
醫院
yīyuàn
bệnh viện
電影院
diànyǐngyuàn
rạp chiếu phim; rạp phim
學院
xuéyuàn
trường cao đẳng
院子
yuànzi
sân
住院
zhùyuàn
nhập viện
出院
chūyuàn
xuất viện
院
yuàn
sân
院長
yuànzhǎng
người đứng đầu của một tổ chức có tên kết thúc bằng 院[yuan4]
逐字解
Từng chữ trong từ
僧
tăng
tu sĩ Phật giáo, tăng
院
viện
sân vườn, sân
記憶技巧
Mẹo nhớ
院
VIỆN (院) – viện/sân: Bên gò đất (阝) xây tường bao hoàn chỉnh (完) — khu sân kín, bệnh VIỆN, học VIỆN.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
僧院 nghĩa là gì? · Kaori Dict