學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

cùng nhaumáy dịch

xiéGIAI

  1. 1.cùng với
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

偕 (形声。从人,皆声。本义共同在一起)同本义 偕,俱也。--《说文》 与雨偕也。--《左传·庄公七年》 夙夜必偕。--《诗·魏风·陟岵》 故由由然与之偕而不自失焉。--《孟子·公孙丑上》 俄人偕英、法、美三国合兵犯天津。--《清史稿·奕山传》 偕数友出。--明·袁宏道《满井游记》 即偕洋商。--《广东军务记》 偕 一同;一起 宜言饮酒,与子偕老。--《诗·郑风·女日鸡鸣》 与子偕行。--《诗·秦风·无衣》 客不得已与偕行。--明·魏禧《大铁椎传 偕xié共同,一块儿~同。~行。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (nhân) chỉ nghĩa, [jiē] chỉ âm.

người

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 偕 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict