例句Câu ví dụ
- 1
執子之手,與子偕老。
zhí zǐ zhī shǒu, yǔ zǐ xiélǎo。
Lấy tay anh, cùng nhau già đi
- 2
死生契闊,與子成說。執子之手,與子偕老。
sǐshēng qì kuò, yǔ zǐ chéngshuō。 zhí zǐ zhī shǒu, yǔ zǐ xiélǎo。
Sống chết có nhau, thề với nhau. Lấy tay nắm tay nhau, cùng nhau đến già
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 老LÃO (老) – già: Cụ già (耂 lão) lưng còng chống cây gậy (匕) — tóc bạc da mồi, LÃO làng.
