學華語Kaori Dict

偕老

xiélǎo

ㄒㄧㄝˊ ㄌㄠˇ

GIAI LÃO

例句Câu ví dụ

  • 1

    執子之手,與子偕老。

    zhí zǐ zhī shǒu, yǔ zǐ xiélǎo。

    Lấy tay anh, cùng nhau già đi

  • 2

    死生契闊,與子成說。執子之手,與子偕老。

    sǐshēng qì kuò, yǔ zǐ chéngshuō。 zhí zǐ zhī shǒu, yǔ zǐ xiélǎo。

    Sống chết có nhau, thề với nhau. Lấy tay nắm tay nhau, cùng nhau đến già

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LÃO (老) – già: Cụ già (耂 lão) lưng còng chống cây gậy (匕) — tóc bạc da mồi, LÃO làng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

偕老 nghĩa là gì? · Kaori Dict