字義Nghĩa
gùmáy dịch
lóuLÂU
- 1.gù lưng
lǚLŨ
- 1.gù lưng
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 亻 (nhân) chỉ nghĩa, 婁 [lóu] chỉ âm.
Người
gùmáy dịch
lóuLÂU
lǚLŨ
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 亻 (nhân) chỉ nghĩa, 婁 [lóu] chỉ âm.
Người