字義Nghĩa
May mắnmáy dịch
jiǎoKIỂU
- 1.do may mắn
yáoNGHIÊU
- 1.dùng trong 僬僥|僬侥[Jiao1 Yao2]
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 亻 (nhân) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
Người