學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

Giả định, chiếm quyềnmáy dịch

jiànTIẾM

  1. 1.(hình thức ràng buộc) vượt quyền
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

僭 虚伪 僭而无征。--《左传·昭公八年》 覆为我僭。--《诗·大雅·抑》 又如僭乱(虚妄淆乱);僭词(虚妄之辞) 过分 不僭不滥,不敢怠遑。--《诗·商颂·殷武》 又如僭溢(过分);僭奢(过分奢侈) 差失,罪过;乱 不僭不贼。--《诗·大雅·抑》 表示自谦 僭盗 僭盗中原。--南朝梁·丘迟《与陈伯之书》 僭妄 僭jiàn ⒈超越本分,过分,旧时指下级冒用上级的名义或器物等赏不欲~(不欲不要)。~号。~越。 ⒉虚假,不真实小人之言,~而无征(征证明)。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (nhân) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

người

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 僭 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict