僭主政治
jiànzhǔzhèngzhì
[ㄐㄧㄢˋ ㄓㄨˇ ㄓㄥˋ ㄓˋ]
TIẾM CHỦ CHÍNH TRỊ
- 1.bạo chúa
- 2.chính quyền bởi kẻ tiếm quyền

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 主CHỦ (主) – chủ: Ngọn lửa nhỏ (丶 chủ) cháy trên cây đèn vững như vua (王 vương) — người giữ lửa trong nhà là CHỦ nhà.
- 政CHÍNH (政) – chính trị: Cầm roi (攵) sửa cho mọi việc ngay thẳng (正) — việc trị nước, nền CHÍNH trị.