字義Nghĩa
trăm triệumáy dịch
yìỨC
- 1.100 triệu
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 亻 (nhân) chỉ nghĩa, 意 [yì] chỉ âm.
儆 — người
組詞Từ chứa chữ này
- 億萬hàng triệu triệu
- 億萬富翁tỷ phú
- 億萬富豪tỷ phú
- 十億một tỷ
- 千億vô số
- 楊億Dương Ức (974-1020), nhà văn và nhà thơ triều đại Bắc Tống
- 萬億nghìn tỷ
- 以億計tính bằng hàng tỷ
- 十多億hơn một tỷ