字義Nghĩa
Dịch — trăm triệumáy dịch
yìỨC
- 1.100 triệu
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
亿 (形声。左形,右声。本义安宁) 安宁;安定 亿,安也。--《说文》 不能供亿。--《左传·隐公十年》 心亿则乐。--《左传·昭公二十一年》 我盍姑亿吾鬼神。--《左传·昭公三十年》 亿其上下。--《国语·楚语》 心亿则乐。--《左传·昭公二十一年》 又如共亿(相安);亿康(安康);亿福(安宁幸福) 极多;极大 据亿丈之城。--汉·贾谊《过秦论》 又如亿兆(比喻很多,难以计数);亿庶(亿众。亿万众庶) 满 不可亿逞。--《左传·襄公二十五年》 又如亿盈(淆溢);亿廪(亿庾。满仓) 亿(億)yì数目字一万万为一~。〈古〉也指十万为一~。〈喻〉数目很大~万之众。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 亻 (nhân) chỉ nghĩa, 乙 [yǐ] chỉ âm.
Dịch — Người
組詞Từ chứa chữ này
- 亿万hàng triệu triệu
- 亿万富翁tỷ phú
- 亿万富豪tỷ phú
- 十亿một tỷ
- 千亿vô số
- 杨亿Dương Ức (974-1020), nhà văn và nhà thơ triều đại Bắc Tống
- 万亿nghìn tỷ
- 以亿计tính bằng hàng tỷ
- 十多亿hơn một tỷ