學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
億萬富翁
億萬富翁
giản thể:
亿万富翁
yì
wàn
fù
wēng
[ㄧˋ ㄨㄢˋ ㄈㄨˋ ㄨㄥ]
ỨC MẶC PHÚ ÔNG
1.
tỷ phú
2.
triệu phú
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
萬
wàn
mười nghìn
豐富
fēngfù
làm phong phú
千萬
qiānwàn
mười triệu
億
yì
100 triệu
萬一
wànyī
phòng khi
財富
cáifù
sự giàu có
富
fù
giàu
富有
fùyǒu
giàu có; phú quý; sung túc
逐字解
Từng chữ trong từ
億
ức
trăm triệu
萬
vạn
năm vạn
富
phú
phú — phong phú, dồi dào
翁
ông
người già
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
亿万富翁 nghĩa là gì? · Kaori Dict