學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

thiết lậpmáy dịch

yǎnDUYỆN

  1. 1.dùng trong 兗州|兖州[Yan3 zhou1]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

兖 中国水名 河东郡垣县,有王屋山,兖水出”。--《续汉书·郡国志》 兖yǎn ⒈把技艺表现出来~出。排~。表~。~唱。~戏。 ⒉按一定程式练习~习。~武。~算。 ⒊根据某种事理扩广。〈引〉发挥~义。~讲。 ⒋不断变化~变。~化。~进。 ⒌

字源Chiết tự

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 兖 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict