字義Nghĩa
thiết lậpmáy dịch
yǎnDUYỆN
- 1.dùng trong 兗州|兖州[Yan3 zhou1]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
兗yǎn1.同"兖"。
字源Chiết tự
組詞Từ chứa chữ này
- 兗州Yanzhou, thành phố cấp huyện ở Jining 濟寧|济宁[Ji3 ning2], Sơn Đông
- 兗州市Yanzhou, thành phố cấp huyện ở Jining 濟寧|济宁[Ji3 ning2], Shandong
- 兗州區Yanzhou, quận thuộc thành phố Jining [Ji3 ning2 Shi4], tỉnh Sơn Đông