學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

sợ, cẩn trọng, cảnh giácmáy dịch

jīngCĂNG

  1. 1.lo sợ
  2. 2.e ngại
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

兢 (象形。金文字形,象二人头顶重物形。头上戴着重物,故常戒惕小心。本义小心谨慎的样子) 同本义 战战兢兢,如临深渊,如履薄冰。--《诗·小雅·小昮》 又如兢惕(小心谨慎);兢持(矜持,拘束);兢兢切切(兢兢业业,小心翼翼);兢危(戒慎忧惧) 强劲 尔羊来思,矜矜兢兢,不骞不崩。--《诗·小雅·无羊》 又如兢兢(强壮的样子) 兢 战栗;恐惧 兢兢业业 兢jīng

字源Chiết tự

Tượng hình 象形

Vẽ lại hình dáng của vật. Nhìn ra được vật thì nhớ được chữ.

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 兢 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict