學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
凌兢
凌兢
líng
jīng
[ㄌㄧㄥˊ ㄐㄧㄥ]
LĂNG CĂNG
1.
(văn học) lạnh cóng
2.
(văn học) run rẩy; run lập cập
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
凌晨
língchén
rất sớm vào buổi sáng
兢兢業業
jīngjīngyèyè
chăm chỉ
盛氣凌人
shèngqìlíngrén
hách dịch
戰戰兢兢
zhànzhànjīngjīng
run sợ
凌亂
língluàn
lộn xộn; bừa bộn; rối bù
凌駕
língjià
vượt lên trên
凌辱
língrǔ
lăng nhục
欺凌
qīlíng
bắt nạt và làm nhục
逐字解
Từng chữ trong từ
凌
lăng, lâng
tinh khiết
兢
căng, cạnh
sợ, cẩn trọng, cảnh giác
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
菱鏡
língjìng
xem 菱花鏡|菱花镜[ling2 hua1 jing4]
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
凌兢 nghĩa là gì? · Kaori Dict