學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

hy vọngmáy dịch

  1. 1.tên gọi tắt của Hà Bắc 河北[He2bei3]
  2. 2.họ [Ji4]

  1. 1.(văn học) hy vọng
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

冀 (形声。从北,异声。本义冀州。古九州之一) 同本义 冀,北方州也。--《说文》 两河间曰冀州。--《尔雅·释地》 河内曰冀州。--《周礼·职方氏》。朱骏声曰地亘今盛京直隶山西、河南各府州,淮南地形,正中冀州,曰中土。” 惟彼陶唐,有此冀方。--《书·五子之歌》。孔传陶唐帝尧氏,都冀州,统天下四方。” 古代国名 河北省的简称 冀 假借为觊”。希望,期望 吾冀而朝夕修我。--《国语·鲁语》 冀至珠庭焉。--《史记·孝武纪》 冀jì ⒈希望~复得兔(复再)。 ⒉河北省的简称。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Dĩ — hướng bắc

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 冀 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict