京津冀
JīngJīnJì
[ㄐㄧㄥ ㄐㄧㄣ ㄐㄧˋ]
KINH TÂN KÝ
- 1.Khu vực Kinh-Tân-Ký (Bắc Kinh, Thiên Tân và tỉnh Hà Bắc)

例句Câu ví dụ
- 1
韓正主持召開京津冀協同發展領導小組會議。
HánZhèng zhǔchí zhàokāi JīngJīnJì xiétóng fāzhǎn lǐngdǎoxiǎozǔ huìyì。
Hoàng tử Hàn Chính chủ trì cuộc họp của Ban chỉ đạo hợp tác phát triển vùng Bắc Kinh-Tianjin-Hebei