學華語Kaori Dict

京津冀

JīngJīn

ㄐㄧㄥ ㄐㄧㄣ ㄐㄧˋ

KINH TÂN KÝ

  1. 1.Khu vực Kinh-Tân-Ký (Bắc Kinh, Thiên Tân và tỉnh Hà Bắc)

例句Câu ví dụ

  • 1

    ​ 韓正主持召開京津冀協同發展領導小組會議。

    ​ HánZhèng zhǔchí zhàokāi JīngJīnJì xiétóng fāzhǎn lǐngdǎoxiǎozǔ huìyì。

    Hoàng tử Hàn Chính chủ trì cuộc họp của Ban chỉ đạo hợp tác phát triển vùng Bắc Kinh-Tianjin-Hebei

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

京津冀 nghĩa là gì? · Kaori Dict