學華語Kaori Dict

津津有味

jīnjīnyǒuwèi

ㄐㄧㄣ ㄐㄧㄣ ㄧㄡˇ ㄨㄟˋ

TÂN TÂN HỮU VỊ

HSK 7-9TOCFL 6
  1. 1.với sự quan tâm đặc biệt (thành ngữ)
  2. 2.với sự thích thú lớn
  3. 3.hăng hái
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.một cách say mê

例句Câu ví dụ

  • 1

    那場演講很長,但我卻聽得津津有味。

    nà chǎng yǎnjiǎng hěn cháng, dàn wǒ què tīng de jīnjīnyǒuwèi。

    Bài phát biểu rất dài, nhưng tôi vẫn nghe rất thích thú

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • VỊ (味) – mùi vị: Miệng (口) nếm quả còn chưa (未) chín — chua chát đủ MÙI, hương VỊ khó quên.
  • HỮU (有) – có: Bàn tay chìa ra cầm miếng thịt (月) — trong tay CÓ đồ ăn là có tất cả.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

津津有味 nghĩa là gì? · Kaori Dict