學華語Kaori Dict

Jīng

ㄐㄧㄥ

KINH

  1. 1.họ [Jing1]
  2. 2.dân tộc Jing
  3. 3.viết tắt của Bắc Kinh 北京[Bei3jing1]

Cách đọc khác:jīngthủ đô của một quốc gia

例句Câu ví dụ

  • 1

    我住在東京。

    wǒ zhù zài Dōngjīng。

    Tôi ở Tokyo

  • 2

    這裏離東京很遠。

    zhèlǐ lí Dōngjīng hěn yuǎn。

    Nơi này cách Tokyo rất xa

  • 3

    會議將在東京舉行。

    huìyì jiāng zài Dōngjīng jǔxíng。

    Họp sẽ được tổ chức tại Tokyo.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

京 nghĩa là gì? · Kaori Dict