京口
Jīngkǒu
[ㄐㄧㄥ ㄎㄡˇ]
KINH KHẨU
- 1.quận Jingkou của thành phố Trấn Giang 鎮江市|镇江市[Zhen4 jiang1 shi4], Giang Tô

例句Câu ví dụ
- 1
中文的標準語,也就是人們常說的普通話,以北京口音為基礎。
Zhōngwén de biāozhǔnyǔ, yějiùshì rénmen cháng shuō de pǔtōnghuà, yǐběi Jīngkǒu yīn wèi jīchǔ。
Tiếng Trung tiêu chuẩn, tức là tiếng phổ thông mà người ta thường gọi, lấy âm thanh Bắc Kinh làm nền tảng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 口KHẨU (口) – miệng: Cái MIỆNG mở vuông đang há to — KHẨU hình rõ ràng, cấm KHẨU là im bặt.