字義Nghĩa
lạnh và sốngmáy dịch
lièLIỆT
- 1.lạnh và khắc nghiệt
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
冽〈形〉 寒冷。亦作洌” 有冽氿泉,无浸获薪。--《诗·小雅·大东》 秋风冽冽,白露为朝霜。--左思《杂诗》 又如冽冽(寒冷的样子);冽风(寒风);冽厉(寒冷而猛烈) 清澄 下见小潭,水尤清冽。--唐·柳宗元《至小丘西小石潭记》 又如冽香(清香);冽泉(清泉);清冽(清澈) 冽liè寒冷刢~寒风。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 冫 (băng) chỉ nghĩa, 列 [liè] chỉ âm.
Nước đá