字義Nghĩa
cò, vịt hoangmáy dịch
fúPHÙ
- 1.vịt mallard
- 2.Anas platyrhyncha
fúPHÙ
- 1.biến thể cũ của 鳧|凫[fu2]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
凫 动物名。俗名野鸭 凫,水鸭也。--《广韵》 另一说凫是家鸭” 又如凫雏(幼凫);凫雁(野鸭与大雁);凫胫(野鸭的小腿) 凫 浮游;泅水 凫(鴇) fú ⒈俗称"野鸭"。形状像鸭子,种类很多,但已逐年减少,要保护。常见的是绿头野鸭,雄的头部绿色背部黑褐色,颈下有一白环。雌的全身黑褐色。常群游湖泊中,能飞。现已 有人工养殖,肉可吃,羽毛可制绒。 ⒉〈方〉同"洑"。游泳~水。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 几 (cơ) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
Con chim