學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
鳧翁
鳧翁
giản thể:
凫翁
fú
wēng
[ㄈㄨˊ ㄨㄥ]
PHÙ ÔNG
1.
chim giẽ nước (Gallicrex cinerea)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
富翁
fùwēng
người giàu
主人翁
zhǔrénwēng
chủ nhân (của ngôi nhà)
翁
Wēng
họ [Weng1]
翁
wēng
ông lão
鳧
fú
vịt mallard
鳬
fú
biến thể cũ của 鳧|凫[fu2]
尊翁
zūnwēng
(kính ngữ) cha của bạn
棉鳧
miánfú
(loài chim ở Trung Quốc) ngan cánh trắng (Nettapus coromandelianus)
逐字解
Từng chữ trong từ
鳧
phù
chim cút, chim cút hoang
翁
ông
người già
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
富翁
fùwēng
người giàu
負翁
fùwēng
con nợ (thuật ngữ hài hước, đồng âm với 富翁[fu4 weng1])
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
凫翁 nghĩa là gì? · Kaori Dict