學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
棉鳧
棉鳧
giản thể:
棉凫
mián
fú
[ㄇㄧㄢˊ ㄈㄨˊ]
MIÊN PHÙ
1.
(loài chim ở Trung Quốc) ngan cánh trắng (Nettapus coromandelianus)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
棉花
miánhua
bông
棉
mián
thuật ngữ chung cho bông hoặc gòn
鳧
fú
vịt mallard
鳬
fú
biến thể cũ của 鳧|凫[fu2]
木棉
mùmián
cây bông gòn (Bombax ceiba)
棉布
miánbù
vải cotton
棉條
miántiáo
tampon (viết tắt của 衛生棉條|卫生棉条[wei4 sheng1 mian2 tiao2])
棉棒
miánbàng
tăm bông
逐字解
Từng chữ trong từ
棉
miên
棉: bông
鳧
phù
chim cút, chim cút hoang
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
棉鳧 nghĩa là gì? · Kaori Dict