字義Nghĩa
ghế dàimáy dịch
dèngĐẮNG
- 1.ghế dài
- 2.đôn
dèngĐẮNG
- 1.biến thể của 凳[deng4]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
凳 凳子 床前踏具 床凳之凳,晋已有此器。--宋·吴曾《能改斋漫录》 供坐的无背家具。如方凳 具有水平顶面的长工作台 凳 dèng没有靠背的坐具。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 几 (cơ) chỉ nghĩa, 登 [dēng] chỉ âm.
bàn
組詞Từ chứa chữ này
- 凳子ghế đẩu
- 兀凳ghế đẩu thấp kiểu Trung Quốc
- 春凳
- 杌凳ghế đẩu thấp kiểu Trung Quốc
- 板凳ghế băng hoặc ghế đẩu
- 條凳ghế dài
- 椅凳ghế dài