學華語Kaori Dict

凳子

dèngzi

ㄉㄥˋ ㄗ˙

ĐẮNG TỬ

HSK 7-9TOCFL 6N
  1. 1.ghế đẩu
  2. 2.ghế nhỏ

例句Câu ví dụ

  • 1

    貓在凳子上還是凳子下?

    māo zài dèngzi shàng háishi dèngzi xià?

    Con mèo đang ở trên ghế hay dưới ghế?

  • 2

    老人坐在凳子上,閉著眼睛。

    lǎorén zuò zài dèngzi shàng, bìzhe yǎnjing。

    Người già đang ngồi trên ghế, mắt khép lại.

  • 3

    與其跟你喝酒,倒不如跟我的腳凳子喝。

    yǔqí gēn nǐ hējiǔ, dǎo bùrú gēn wǒ de jiǎodèng zǐ hē。

    Hơn là uống rượu cùng anh, ta còn thích uống rượu cùng cái ghế chân của ta hơn.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

凳子 nghĩa là gì? · Kaori Dict