例句Câu ví dụ
- 1
貓在凳子上還是凳子下?
māo zài dèngzi shàng háishi dèngzi xià?
Con mèo đang ở trên ghế hay dưới ghế?
- 2
老人坐在凳子上,閉著眼睛。
lǎorén zuò zài dèngzi shàng, bìzhe yǎnjing。
Người già đang ngồi trên ghế, mắt khép lại.
- 3
與其跟你喝酒,倒不如跟我的腳凳子喝。
yǔqí gēn nǐ hējiǔ, dǎo bùrú gēn wǒ de jiǎodèng zǐ hē。
Hơn là uống rượu cùng anh, ta còn thích uống rượu cùng cái ghế chân của ta hơn.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 子TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.
