學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
杌凳
杌凳
wù
dèng
[ㄨˋ ㄉㄥˋ]
NGỘT ĐẮNG
1.
ghế đẩu thấp kiểu Trung Quốc
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
凳子
dèngzi
ghế đẩu
凳
dèng
ghế dài
杌
wù
ghế đẩu thấp
櫈
dèng
biến thể của 凳[deng4]
兀凳
wùdèng
ghế đẩu thấp kiểu Trung Quốc
春凳
chūndèng
(cũ) ghế băng gỗ
杌隉
wùniè
bất an
板凳
bǎndèng
ghế băng hoặc ghế đẩu
逐字解
Từng chữ trong từ
杌
ngột
cành cây, do đó là vô sinh
凳
đắng
ghế dài
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
兀凳
wùdèng
ghế đẩu thấp kiểu Trung Quốc
吾等
wúděng
chúng ta
霧燈
wùdēng
đèn sương mù (của xe cơ giới)
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
杌凳 nghĩa là gì? · Kaori Dict