學華語Kaori Dict

dèng

ㄉㄥˋ

ĐẮNG

  1. 1.ghế dài
  2. 2.đôn

Cách đọc khác:dèngbiến thể của 凳[deng4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    他坐在長凳上。

    tā zuò zài chángdèng shàng。

    Anh ấy ngồi trên cái ghế dài

  • 2

    老人閉上雙眼,在長凳上坐著。

    lǎorén bìshang shuāngyǎn, zài chángdèng shàng zuò zhe。

    Người già nhắm mắt lại, ngồi trên cái ghế dài

  • 3

    我會在那盞街燈旁邊的長凳上坐下來。

    wǒ huì zài nà zhǎn jiēdēng pángbiān de chángdèng shàng zuòxia lái。

    Tôi sẽ ngồi xuống bên cạnh cái ghế dài bên đó đèn đường

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

凳 nghĩa là gì? · Kaori Dict