字義Nghĩa
cái khoanmáy dịch
záoTẠC
- 1.(dạng kết hợp) cái đục
- 2.khoan lỗ; đục; đào
- 3.(văn học) chắc chắn; xác thực; không thể chối cãi
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
凿 (形声。从金,鑿省声。从金,表示与金属制品有关。本义凡穿物使通都称凿) 同本义 凿,穿木也。--《说文》 重木刊凿之。--《仪礼·士丧礼》 皆是水凿之穴。(凿,这里是冲刷的意思。)--宋·沈括《梦溪笔谈》 又如凿巾(在覆盖死者脸部的巾上,正对口部的位置,剪开一通孔);凿穴(开造洞穴) 挖掘;开凿 凿地为坎。--《汉书·李广苏建传》 水凿之穴。--宋·沈括《梦溪笔谈》 水凿之处。 千锤万凿出深山。--明·于谦《石灰吟》 又如凿溉(开渠灌溉);凿龙(开凿龙门。指大禹治水,凿龙门以导 凿(鑿)záo ⒈挖槽或打孔用的工具钢~子。 ⒉打孔,挖通~个洞。~渠引水。 ⒊确实证据确~。 ⒋〈古〉器物上的孔(榫眼、榫卯)圆~方枘(枘榫头。〈喻〉不相投合)。 凿zào 1.(今读záo)榫眼。 2.隧道。 凿zuò 1.鲜明貌。 2.确实。 3.通"糳"。舂成精米。 4.指精米。 凿zú 1.镌刻;雕镂。 2.通"镞"。箭头。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 凵 (khảm) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
Một cái khoan 丵 làm lỗ 凵
組詞Từ chứa chữ này
- 凿井đào giếng
- 凿子đục
- 凿岩khoan (đá)
- 凿枘khít như mộng và lỗ mộng
- 凿沉đánh chìm (tàu)
- 凿空mở lỗ
- 凿岩机máy khoan đá
- 凿石场mỏ đá
- 凿壁偷光nghĩa đen: đục tường để trộm ánh sáng (thành ngữ)
- 凿死卯子Biến thể của 鑿死鉚子
- 确凿rõ ràng
- 枘凿không tương thích (viết tắt của 方枘圓鑿|方枘圆凿[fang1 rui4 yuan2 zao2])
- 榫凿đục đẽo mộng
- 穿凿khoan lỗ
- 开凿đào (kênh, hầm, giếng, v.v.)
- 圆凿方枘xem 方枘圓鑿|方枘圆凿[fang1 rui4 yuan2 zao2]