- 1.nghĩa đen: đục tường để trộm ánh sáng (thành ngữ)
- 2.nghĩa bóng: học hành chăm chỉ trong hoàn cảnh khó khăn

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 光QUANG (光) – ánh sáng: Ngọn lửa nhỏ (⺌) cháy trên đầu người quỳ (兀) — người cầm đuốc soi SÁNG, hào QUANG rực rỡ.