字義Nghĩa
cắt bỏ, cấy lúa, cày cấymáy dịch
yìNGẢI
- 1.gặt
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
刈 (本作乿。形声。从刀,乿声。本作义”。本义割草) 同本义 刈,断也。又,杀也。--《广雅》 是刈是攏。--《诗·周南·葛覃》 腰镰刈葵藿,倚杖牧鸡豚。--鲍照《代东武呤》 又如刈获(收割;收获);刈熟(指收割庄稼) 杀 而又刈亡之。--《国语·吴语》 及后世贪者之用兵也,以刈百姓。--《大戴礼记》 刈 yì ①割取。 ②指割下来的庄稼。 ③农具,镰刀之类。 ④斩杀;砍断。 ⑤消除;除去。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 刂 (đao) chỉ nghĩa, 乂 [yì] chỉ âm.
dao
組詞Từ chứa chữ này
- 刈包món ăn phổ biến của Đài Loan, giống hamburger, bánh bao hấp nhồi thịt heo, rau chua, bột đậu phộng và ngò rí
- 刈羽Kariba hoặc Kariwa, tên tiếng Nhật
- 柏崎刈羽Kashiwasaki Kariwa, địa điểm nhà máy điện hạt nhân Nhật Bản gần Niigata 新潟