學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
柏崎刈羽
柏崎刈羽
Bǎi
qí
Yì
yǔ
[ㄅㄞˇ ㄑㄧˊ ㄧˋ ㄩˇ]
BÁCH KHI NGẢI VŨ
1.
Kashiwasaki Kariwa, địa điểm nhà máy điện hạt nhân Nhật Bản gần Niigata 新潟
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
羽毛球
yǔmáoqiú
cầu lông
羽絨服
yǔróngfú
trang phục nhồi lông vũ
柏樹
bǎishù
cây bách
柏
bó
(dùng để phiên âm tên)
羽毛
yǔmáo
lông vũ
崎嶇
qíqū
gồ ghề
羽翼
yǔyì
cánh
刈
yì
gặt
逐字解
Từng chữ trong từ
柏
bách, bá, bứa
cây bạch dương, cây sồi
崎
khi
khô khốc, không đều, nhọn, thô ráp
刈
ngải
cắt bỏ, cấy lúa, cày cấy
羽
vũ, võ
lông vũ, mỏ
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
柏崎刈羽 nghĩa là gì? · Kaori Dict