刈包
guàbāo
[ㄍㄨㄚˋ ㄅㄠ]
NGẢI BAO
- 1.món ăn phổ biến của Đài Loan, giống hamburger, bánh bao hấp nhồi thịt heo, rau chua, bột đậu phộng và ngò rí

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 包BAO (包) – bọc: Tấm khăn (勹 bao) cuộn tròn ôm lấy hài nhi (巳 tị) trong bụng mẹ — BAO bọc kín.