字義Nghĩa
đền thờmáy dịch
chàSÁT
- 1.chùa, đền hoặc miếu Phật giáo (viết tắt của 剎多羅|刹多罗[cha4duo1luo2], tiếng Phạn "ksetra")
shāSA
- 1.phanh lại
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
剎chà1.同"刹"。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 刂 (đao) chỉ nghĩa, 杀 [shā] chỉ âm.
dao
組詞Từ chứa chữ này
- 剎車phanh (khi lái xe)
- 剎那một khoảnh khắc (tiếng Phạn: ksana); tích tắc; trong nháy mắt
- 剎住dừng lại
- 剎把cần phanh
- 剎時trong nháy mắt
- 剎停dừng lại; phanh gấp
- 剎不住không phanh lại được (không dừng lại được)
- 剎車燈đèn phanh
- 一剎那một khoảnh khắc
- 古剎ngôi chùa Phật giáo cổ
- 塔剎trang trí Phật giáo trên tầng cao của bảo tháp
- 巴剎chợ bazaar (từ mượn)
- 手剎phanh tay
- 梵剎chùa Phật giáo