- 1.phanh (khi lái xe)
- 2.dừng lại
- 3.tắt
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.ngăn chặn (thói quen xấu)
- 5.cái phanh

例句Câu ví dụ
- 1
剎車失靈了。
shāchē shīlíng le。
Phanh bị trục trặc
- 2
剎車片該換了。
shāchē piàn gāi huàn le。
Phanh cần phải thay.
- 3
剎車的功能是使車停下。
shāchē de gōngnéng shì shǐ chē tíngxià。
Chức năng của phanh là làm xe dừng lại
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 車XA (車) – xe: Nhìn từ trên cao: thùng XE ở giữa, trục dọc xuyên qua, hai bánh hai đầu — chiếc XA cổ.